N1Động từ nhóm 1
遅らす
おくらす
Nghĩa
- 1.trì hoãn
- 2.để lại sau
- 3.làm chậm lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to delay, to postpone, to slow down
- Tiếng Việt
- trì hoãn, để lại sau, làm chậm lại
- 日本語
- 遅らせる, 先送りする, 遅くする
- 한국어
- 지연시키다, 연기하다, 느리게 하다
- 中文
- 推迟, 延后, 减缓
- Bahasa Indonesia
- menunda
- ภาษาไทย
- ทำให้ล่าช้า
- Español
- retrasar
- Français
- retarder
- Deutsch
- verzögern
- Português
- atrasar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.