Từ vựng
N1Danh từ

連邦

れんぽう

Nghĩa

  • 1.liên bang
  • 2.liên minh
  • 3.thịnh vượng chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
federation (of states), confederation, commonwealth
Tiếng Việt
liên bang, liên minh, thịnh vượng chung
日本語
連邦, 連合, コモンウェルス
한국어
연방, 연합, 연합체
中文
联邦, 联盟, 英联邦
Bahasa Indonesia
federasi
ภาษาไทย
สหพันธรัฐ
Español
federación
Français
fédération
Deutsch
Bundesstaat
Português
federação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.