Từ vựng
N1Danh từ

逆さ

さかさ

Nghĩa

  • 1.ngược
  • 2.lộn ngược
  • 3.đảo ngược

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inverted, upside down, reversed
Tiếng Việt
ngược, lộn ngược, đảo ngược
日本語
逆さ, さかさ
한국어
뒤집힌, 거꾸로, 반전된
中文
倒置, 颠倒, 反转
Bahasa Indonesia
terbalik
ภาษาไทย
กลับหัว
Español
invertido
Français
inversé
Deutsch
umgedreht
Português
inverso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.