N1Danh từ
酷似
こくじ
Nghĩa
- 1.giống nhau gần gũi
- 2.có sự tương đồng mạnh mẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- resembling closely, being strikingly similar, bearing a strong likeness
- Tiếng Việt
- giống nhau gần gũi, có sự tương đồng mạnh mẽ
- 日本語
- 非常に似ている, 非常に似ている, 強い類似性を持つ
- 한국어
- 아주 닮은, 매우 비슷한, 강한 유사성
- 中文
- 非常相似, 非常相似, 有很强的相似性
- Bahasa Indonesia
- sangat mirip
- ภาษาไทย
- คล้ายกันอย่างมาก
- Español
- estrechamente relacionado
- Français
- très similaire
- Deutsch
- eng verwandt
- Português
- muito semelhante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.