N1Danh từ
宮廷
きゅうてい
Nghĩa
- 1.cung điện
- 2.triều đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imperial court, royal court
- Tiếng Việt
- cung điện, triều đình
- 日本語
- 宮廷, 王室
- 한국어
- 궁정, 왕실
- 中文
- 宫廷, 王室
- Bahasa Indonesia
- istana kekaisaran
- ภาษาไทย
- ราชสำนัก
- Español
- corte imperial
- Français
- cour impériale
- Deutsch
- Kaiserhof
- Português
- corte imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.