N1Danh từ
遮光
しゃこう
Nghĩa
- 1.che bóng
- 2.chắn ánh sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shading, shielding from light
- Tiếng Việt
- che bóng, chắn ánh sáng
- 日本語
- 日陰, 光の遮断
- 한국어
- 그늘, 빛 차단
- 中文
- 遮光, 挡光
- Bahasa Indonesia
- peneduhan
- ภาษาไทย
- การปกป้องจากแสง
- Español
- sombrado
- Français
- ombrage
- Deutsch
- Abschirmung
- Português
- sombreamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.