N1Động từ nhóm 2
遮る
さえぎる
Nghĩa
- 1.ngắt lời
- 2.cản trở
- 3.chắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to interrupt, to obstruct (a view, someone's way, etc.), to block (light, wind, etc.)
- Tiếng Việt
- ngắt lời, cản trở, chắn
- 日本語
- 遮る, 妨げる, ブロックする
- 한국어
- 차단하다, 방해하다, 막다
- 中文
- 打扰, 阻挡, 屏障
- Bahasa Indonesia
- mengganggu
- ภาษาไทย
- รบกวน
- Español
- interrumpir
- Français
- interrompre
- Deutsch
- unterbrechen
- Português
- interromper
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.