Từ vựng
N1Danh từ

豪雨

ごうう

Nghĩa

  • 1.mưa lớn
  • 2.mưa nặng
  • 3.mưa bất chợt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
torrential rain, heavy rain, cloudburst
Tiếng Việt
mưa lớn, mưa nặng, mưa bất chợt
日本語
豪雨, 豪雨, 豪雨
한국어
폭우, 폭우, 호우
中文
倾盆大雨, 大雨, 云burst
Bahasa Indonesia
hujan deras
ภาษาไทย
ฝนตกหนัก
Español
lluvia torrencial
Français
pluie torrentielle
Deutsch
starker Regen
Português
chuva torrencial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.