N1Danh từ
賀宴
がえん
Nghĩa
- 1.tiệc mừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- banquet
- Tiếng Việt
- tiệc mừng
- 日本語
- 賀宴, 祝宴
- 한국어
- 축하연
- 中文
- 庆祝宴会
- Bahasa Indonesia
- jamuan
- ภาษาไทย
- งานเลี้ยง
- Español
- banquete
- Français
- banquet
- Deutsch
- Feier, Fest
- Português
- banquete
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.