Từ vựng
N1Danh từ

貸借

たいしゃく

Nghĩa

  • 1.cho vay
  • 2.thanh toán nợ
  • 3.cho vay và mượn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loan, debit and credit, lending and borrowing
Tiếng Việt
cho vay, thanh toán nợ, cho vay và mượn
日本語
貸借, デビットとクレジット, 貸しと借り
한국어
대부, 차입과 차입, 대여 및 차입
中文
借贷, 借贷与信用, 借入和借出
Bahasa Indonesia
pinjaman, debit dan kredit
ภาษาไทย
เงินกู้, เครดิตและหนี้
Español
préstamo, débito y crédito
Français
prêt, débit et crédit
Deutsch
Darlehen, Debet und Kredit
Português
empréstimo, débito e crédito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.