Từ vựng
N1Danh từ

谷川

たにがわ

Nghĩa

  • 1.suối núi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mountain stream
Tiếng Việt
suối núi
日本語
山の流れ
한국어
산 계곡
中文
山间溪流
Bahasa Indonesia
sungai pegunungan
ภาษาไทย
ลำธารภูเขา
Español
arroyo montañés
Français
ruisseau de montagne
Deutsch
Bergbach
Português
riacho de montanha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.