N1Danh từ
般若
はんにゃ
Nghĩa
- 1.trí tuệ
- 2.hannya
- 3.mặt nạ quái nữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prajna (wisdom required to attain enlightenment), hannya, mask of a grinning, horned demoness (represents a woman's rage and jealousy)
- Tiếng Việt
- trí tuệ, hannya, mặt nạ quái nữ
- 日本語
- 般若, ハンニャ, 微笑む악魔の仮面
- 한국어
- 프라즈나, 한니야, 여자의 분노와 질투의 가면
- 中文
- 般若, 般若, 微笑的女妖面具
- Bahasa Indonesia
- kebijaksanaan
- ภาษาไทย
- ปัญญา
- Español
- sabiduría
- Français
- sagesse
- Deutsch
- Weisheit
- Português
- sabedoria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.