Từ vựng
N1Danh từ

保護

ほご

Nghĩa

  • 1.bảo vệ
  • 2.bảo hộ
  • 3.quản lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
protection, safeguard, guardianship
Tiếng Việt
bảo vệ, bảo hộ, quản lý
日本語
保護
한국어
보호, 안전, 보호권
中文
保护, 维护, 监护
Bahasa Indonesia
perlindungan
ภาษาไทย
การป้องกัน
Español
protección
Français
protection
Deutsch
Schutz
Português
proteção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は最近、猫を保護している団体に行きました。

    Gần đây tôi đã đến một tổ chức bảo vệ mèo.

  • このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す

    Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.

  • この条例は市民に環境保護の重要性を伝えるために作成されました。

    Nghị định này được tạo ra để truyền đạt tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công dân.

  • この法律は保護者や教育者には安心を与える

    Luật này mang lại sự yên tâm cho các bậc cha mẹ và giáo viên.

  • そのため、保護者たちは学校と話し合う必要があります

    Vì lý do này, các bậc phụ huynh cần trao đổi với các trường học.

  • この試みは、単なる自然保護にとどまることなく、地域の再生にもつながる。

    Sáng kiến này không chỉ tập trung vào bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần tái tạo khu vực.

  • 森林を保護するために新しい条約を結んだ。

    Một hiệp ước mới đã được ký để bảo vệ rừng.

  • それに、環境保護は未来の世代への責任です。

    Hơn nữa, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta đối với các thế hệ tương lai.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.