Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

購う

あがなう

Nghĩa

  • 1.mua
  • 2.trả tiền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to buy, to pay for
Tiếng Việt
mua, trả tiền
日本語
購う, 支払う
한국어
사다, 지불하다
中文
购买, 支付
Bahasa Indonesia
membeli
ภาษาไทย
ซื้อ
Español
comprar
Français
acheter
Deutsch
kaufen
Português
comprar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.