N1Danh từ
誓約
せいやく
Nghĩa
- 1.lời thề
- 2.cam kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oath, vow, pledge
- Tiếng Việt
- lời thề, cam kết
- 日本語
- 誓約, 約束
- 한국어
- 서약, 맹세, 약속
- 中文
- 誓约, 誓言, 承诺
- Bahasa Indonesia
- janji
- ภาษาไทย
- สัญญา
- Español
- compromiso
- Français
- engagement
- Deutsch
- Eid
- Português
- compromisso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.