thề
On'yomi (音読み)
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- ちか.う
Về kanji này
Kanji「誓」 mang nghĩa chính là 'lời hứa' hoặc 'thề'. Kanji này thường được dùng như động từ trong việc thể hiện sự cam kết mạnh mẽ hoặc lời hứa. Một số từ ghép thông dụng bao gồm 誓い (ちかい) có nghĩa là 'lời thề', 誓う (ちかう) nghĩa là 'thề', và 誓約 (せいやく) có nghĩa là 'lời hứa chính thức'. Bạn có thể bắt gặp từ 誓って (ちかって), có nghĩa là 'nhất định, chắc chắn'. Lưu ý rằng việc sử dụng kanji này thường liên quan đến việc thể hiện một quyết tâm mạnh mẽ, vì vậy nó rất phù hợp trong các tình huống quan trọng như kết hôn hay tuyên thệ.
Câu ví dụ
彼は真実を語ると誓った。
Anh ấy đã thề sẽ nói ra sự thật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vow, swear, pledge
- Tiếng Việt
- thề
- 日本語
- 誓い
- 한국어
- 맹세
- 中文
- 誓言
- id
- janji
- th
- คำปฏิญาณ
- es
- voto
- fr
- serment
- de
- Gelübde
- pt
- juramento
Từ ghép phổ biến
- 誓いoath, vow
- 誓うto swear, to vow, to take an oath
- 誓約oath, vow, pledge
- 宣誓oath, abjuration, pledge
- 誓ってsurely, upon my word, by Jove
- 誓約書written oath, covenant, pledge
- 祈誓vow, oath, pledge
- 偽誓perjury, false oath
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.