N1Danh từ
諭旨
ゆし
Nghĩa
- 1.đề xuất chính thức (đặc biệt là nghỉ việc)
- 2.lời khuyên chính thức
- 3.chỉ thị chính thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official suggestion (esp. to resign from one's job), official advice, official instruction
- Tiếng Việt
- đề xuất chính thức (đặc biệt là nghỉ việc), lời khuyên chính thức, chỉ thị chính thức
- 日本語
- 公式の勧告, 公式のアドバイス, 公式の指示
- 한국어
- 공식 제안 (특히 사직), 공식적인 조언, 공식 지침
- 中文
- 官方建议(特别的是辞职), 官方建议, 官方指示
- Bahasa Indonesia
- saran resmi
- ภาษาไทย
- คำแนะนำอย่างเป็นทางการ
- Español
- sugerencia oficial
- Français
- suggestion officielle
- Deutsch
- offizielle Empfehlung
- Português
- sugestão oficial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.