Từ vựng
N1Danh từ

西欧

せいおう

Nghĩa

  • 1.Tây Âu
  • 2.phương Tây
  • 3.tây phương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Western Europe, the West, the Occident
Tiếng Việt
Tây Âu, phương Tây, tây phương
日本語
西ヨーロッパ, 西部, 西方
한국어
서유럽, 서양, 서방
中文
西欧, 西部, 西方
Bahasa Indonesia
Eropa Barat
ภาษาไทย
ยุโรปตะวันตก
Español
Europa Occidental
Français
Europe de l'Ouest
Deutsch
Westeuropa
Português
Europa Ocidental

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に西欧の影響が感じられる。

    Ảnh hưởng của Tây Âu được cảm nhận rõ rệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.