Từ vựng
N1Danh từ

誠忠

せいちゅう

Nghĩa

  • 1.trung thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loyalty
Tiếng Việt
trung thành
日本語
忠誠
한국어
충성
中文
忠诚
Bahasa Indonesia
kesetiaan
ภาษาไทย
ความจงรักภักดี
Español
lealtad
Français
loyauté
Deutsch
Loyalität
Português
lealdade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.