Từ vựng
N1Danh từ

規約

きやく

Nghĩa

  • 1.thoả thuận
  • 2.quy tắc
  • 3.quy định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agreement, rules, code
Tiếng Việt
thoả thuận, quy tắc, quy định
日本語
規約, 合意
한국어
약정, 규칙, 규약
中文
协议, 规则, 章程
Bahasa Indonesia
perjanjian
ภาษาไทย
ข้อตกลง
Español
acuerdo
Français
accord
Deutsch
Vereinbarung
Português
convênio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 作業員は安全を守るためにも労働規約を遵守する必要がある。

    Công nhân phải tuân thủ quy định lao động để đảm bảo an toàn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.