N1Danh từ
詐害
さがい
Nghĩa
- 1.lừa đảo
- 2.lừa dối
- 3.tổn hại gian lận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fraud, defrauding, fraudulent injury
- Tiếng Việt
- lừa đảo, lừa dối, tổn hại gian lận
- 日本語
- 詐欺, 欺瞞, 詐欺的な損害
- 한국어
- 사기, 사기행위, 사기적 손해
- 中文
- 欺诈, 欺骗, 欺诈性伤害
- Bahasa Indonesia
- penipuan
- ภาษาไทย
- ความผิดที่หลอกลวง
- Español
- fraude
- Français
- fraude
- Deutsch
- Betrug
- Português
- fraude
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.