Từ vựng
N1Danh từ

諸々

もろもろ

Nghĩa

  • 1.mọi thứ
  • 2.các thứ khác nhau
  • 3.số lượng lớn người

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
all kinds of things, various things, large number of people
Tiếng Việt
mọi thứ, các thứ khác nhau, số lượng lớn người
日本語
諸々, 様々な物, 大勢の人
한국어
모든 종류의 것, 여러 가지 물건, 대규모 인원
中文
各种各样的东西, 各种东西, 大量人员
Bahasa Indonesia
berbagai hal
ภาษาไทย
หลากหลายสิ่ง
Español
varias cosas
Français
différentes choses
Deutsch
verschiedene Dinge
Português
diversas coisas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.