N1Động từ nhóm 1
諭す
さとす
Nghĩa
- 1.làm cho (ai đó) hiểu (sai lầm, lỗi lầm, v.v.)
- 2.để lý luận
- 3.khuyên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to make (someone) understand (a fault, mistake, etc.), to reason with, to advise
- Tiếng Việt
- làm cho (ai đó) hiểu (sai lầm, lỗi lầm, v.v.), để lý luận, khuyên
- 日本語
- 理解させる, 理論的に説得する, 助言する
- 한국어
- (누군가에게) 이해시키다, 이해시키다, 조언하다
- 中文
- 使(某人)理解(错误、过失等), 推理, 劝告
- Bahasa Indonesia
- menjelaskan
- ภาษาไทย
- อธิบาย
- Español
- explicar
- Français
- expliquer
- Deutsch
- erklären
- Português
- explicar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.