N1Danh từ
衰耗
すいもう
Nghĩa
- 1.suy yếu và suy giảm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- weaken and decline
- Tiếng Việt
- suy yếu và suy giảm
- 日本語
- 弱まりと衰退
- 한국어
- 약화와 감소
- 中文
- 虚弱和衰退
- Bahasa Indonesia
- melemah dan menurun
- ภาษาไทย
- ทำให้อ่อนแอและเสื่อม
- Español
- debilitar y declinar
- Français
- affaiblir et décliner
- Deutsch
- schwächen und abnehmen
- Português
- enfraquecer e declinar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.