N1Danh từ
雀蜂
スズメバチ
Nghĩa
- 1.ong bắp cày
- 2.ong bụng vàng
- 3.ong (của tông Vespinae)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hornet, yellow jacket, wasp (of subfamily Vespinae)
- Tiếng Việt
- ong bắp cày, ong bụng vàng, ong (của tông Vespinae)
- 日本語
- スズメバチ, イエバチ, コガタスズメバチ
- 한국어
- 말벌, 노란 재채기, 머리 리포블라
- 中文
- 大黄蜂, 黄蜂, 黄蜂(属于黄蜂科)
- Bahasa Indonesia
- pete, topi, wesep
- ภาษาไทย
- ตัวต่อ, ผึ้งเหลือง, ต่อตัว
- Español
- avispa, chaqueta amarilla, avispón
- Français
- frelon, guêpe
- Deutsch
- Hornisse, Gelbweste, Wespe
- Português
- vespa, tigre amarelo, hornet
Kanji được dùng
雀蜂
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.