N1Danh từ
奴隷
どれい
Nghĩa
- 1.nô lệ
- 2.người hầu
- 3.nô dịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slave, servant, slavery
- Tiếng Việt
- nô lệ, người hầu, nô dịch
- 日本語
- 奴隷, 使用人, 奴隷制度
- 한국어
- 노예, 하인, 노예制
- 中文
- 奴隶, 仆人, 奴隶制
- Bahasa Indonesia
- budak
- ภาษาไทย
- ทาส
- Español
- esclavo
- Français
- esclave
- Deutsch
- Sklave
- Português
- escravo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
王妃は、後宮の奴隷を慈しむ。
Hoàng hậu yêu quý những nô lệ trong hậu cung.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.