Từ vựng
N1Danh từ

蛍雪

けいせつ

Nghĩa

  • 1.siêng năng trong việc học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diligence in studying (e.g. continuing to study even in such poor light as offered by a firefly or that reflected by snow), diligent study
Tiếng Việt
siêng năng trong việc học
日本語
蛍雪
한국어
부지런한 공부
中文
努力学习
Bahasa Indonesia
kerajinan dalam belajar
ภาษาไทย
ขยันศึกษาหาความรู้
Español
diligencia al estudiar
Français
diligence dans l'étude
Deutsch
Fleiß im Lernen
Português
diligência nos estudos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.