đom đóm
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- ほたる
Về kanji này
Kanji 「蛍」 (hiryū) có nghĩa chính là đom động hay đom đóm. Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ loài côn trùng phát sáng này. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 蛍光灯 (けいこうとう), có nghĩa là bóng đèn huỳnh quang, và 蛍光 (けいこう), nghĩa là hiện tượng huỳnh quang. Một từ khác là 蛍火 (ほたるび), chỉ ánh sáng của đom đóm. Lưu ý rằng đom đóm chỉ xuất hiện vào mùa hè ở nhiều nơi, tạo ra những cảnh đẹp lung linh trong đêm.
Câu ví dụ
蛍の光が美しい夜。
Ánh sáng của đom đóm đẹp trong đêm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lightning-bug, firefly
- Tiếng Việt
- đom đóm
- 日本語
- 蛍
- 한국어
- 반딧불이
- 中文
- 萤火虫
- id
- kunang-kunang
- th
- แมลงหิ่งห้อย
- es
- luciérnaga
- fr
- lucioles
- de
- Glühwürmchen
- pt
- vaga-lume
Từ ghép phổ biến
- 蛍光灯fluorescent lamp, fluorescent light, person who is slow to react
- 蛍光fluorescence
- 蛍火glow of a firefly, nearly extinguished fire, embers
- 蛍石fluorite, fluorspar
- 蛍袋bellflower
- 蛍雪diligence in studying (e.g. continuing to study even in such poor light as offered by a firefly or that reflected by snow), diligent study
- 蛍藺Scirpus hotarui (species of bulrush)
- 蛍草dayflower
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.