N1Danh từ
螺旋
らせん
Nghĩa
- 1.xoắn ốc
- 2.xoắn
- 3.ốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spiral, helix, screw
- Tiếng Việt
- xoắn ốc, xoắn, ốc
- 日本語
- らせん, ヘリックス, ねじ
- 한국어
- 나선, 헬릭스, 나사
- 中文
- 螺旋, 螺旋形, 螺钉
- Bahasa Indonesia
- spiral
- ภาษาไทย
- เกลียว
- Español
- espiral
- Français
- spirale
- Deutsch
- Spirale
- Português
- espiral
Kanji được dùng
螺旋
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.