N1Danh từ
斡旋
あっせん
Nghĩa
- 1.văn phòng tốt
- 2.dịch vụ tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good offices, kind offices, services
- Tiếng Việt
- văn phòng tốt, dịch vụ tốt
- 日本語
- 良い事務所, 親切な業務, サービス
- 한국어
- 중개, 호의, 서비스
- 中文
- 斡旋, 好意, 服务
- Bahasa Indonesia
- layanan
- ภาษาไทย
- บริการ
- Español
- servicios
- Français
- services
- Deutsch
- Dienstleistungen
- Português
- serviços
Kanji được dùng
斡旋
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.