N1Danh từ
凱旋
がいせん
Nghĩa
- 1.trở về chiến thắng
- 2.trở về vinh quang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- triumphant return, returning in triumph
- Tiếng Việt
- trở về chiến thắng, trở về vinh quang
- 日本語
- 勝利の帰還, 勝利の帰還
- 한국어
- 승리의 귀환, 승리의 귀환
- 中文
- 凯旋归来, 胜利归来
- Bahasa Indonesia
- kembalinya kemenangan
- ภาษาไทย
- การกลับมา
- Español
- regreso triunfal
- Français
- retour triomphal
- Deutsch
- Triumphzug
- Português
- retorno triunfante
Kanji được dùng
凱旋
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.