Từ vựng
N1Danh từ

閨閥

けいばつ

Nghĩa

  • 1.nhóm gia đình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clan
Tiếng Việt
nhóm gia đình
日本語
閨閥
한국어
클랜
中文
家族
Bahasa Indonesia
klan
ภาษาไทย
ตระกูล
Español
clan
Français
clan
Deutsch
Rasse
Português
clã

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.