Từ vựng
N1Danh từ

蛍石

ほたるいし

Nghĩa

  • 1.đá phát quang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fluorite, fluorspar
Tiếng Việt
đá phát quang
日本語
蛍石
한국어
형광석
中文
萤石
Bahasa Indonesia
fluor
ภาษาไทย
ฟลูออไรต์
Español
fluorita
Français
fluorite
Deutsch
Fluorit
Português
fluorita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.