Từ vựng
N1Danh từ

藩邸

はんてい

Nghĩa

  • 1.ngôi nhà của daimyō ở Edo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
residence maintained by a daimyo in Edo
Tiếng Việt
ngôi nhà của daimyō ở Edo
日本語
江戸における大名の持つ邸宅
한국어
에도에 있는 다이묘의 저택
中文
大名在江户的住宅
Bahasa Indonesia
residensi daimyo
ภาษาไทย
ที่พักของเซนโต
Español
residencia del daimyo
Français
résidence du daimyo
Deutsch
Daimyo-Residenz
Português
residência do daimyo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.