N1Danh từ
薄膜
うすまく
Nghĩa
- 1.màng mỏng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thin film
- Tiếng Việt
- màng mỏng
- 日本語
- 薄膜
- 한국어
- 얇은 필름
- 中文
- 薄膜
- Bahasa Indonesia
- film tipis
- ภาษาไทย
- ฟิล์มบาง
- Español
- película delgada
- Français
- film mince
- Deutsch
- dünner Film
- Português
- filme fino
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.