Từ vựng
N1Danh từ

肉薄

にくはく

Nghĩa

  • 1.tiến gần (kẻ thù, vị trí đầu, ...)
  • 2.đến gần
  • 3.tấn công mạnh mẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
closing in on (the enemy, first place, etc.), coming close to, pressing hard
Tiếng Việt
tiến gần (kẻ thù, vị trí đầu, ...), đến gần, tấn công mạnh mẽ
日本語
迫る, 接近する
한국어
다가가다, 근접하다
中文
逼近, 接近
Bahasa Indonesia
pendekatan
ภาษาไทย
การเข้าหา
Español
aproximación
Français
rapprochement
Deutsch
Annäherung
Português
aproximação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.