Từ vựng
N1Danh từ

蛍光

けいこう

Nghĩa

  • 1.huỳnh quang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fluorescence
Tiếng Việt
huỳnh quang
日本語
蛍光
한국어
형광
中文
荧光
Bahasa Indonesia
fluoresensi
ภาษาไทย
การเรืองแสง
Español
fluorescencia
Français
fluorescence
Deutsch
Fluoreszenz
Português
fluorescência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.