N1Danh từ
墜落
ついらく
Nghĩa
- 1.sự rơi
- 2.hạ cánh
- 3.tai nạn máy bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fall, crash (of an aircraft)
- Tiếng Việt
- sự rơi, hạ cánh, tai nạn máy bay
- 日本語
- 落下, 墜落
- 한국어
- 추락, 비행기 사고
- 中文
- 坠落, 坠毁(飞机)
- Bahasa Indonesia
- jatuh
- ภาษาไทย
- การตก
- Español
- caída
- Français
- chute
- Deutsch
- Absturz
- Português
- quedas
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は墜落事件に巻き込まれた。
Anh ấy đã bị cuốn vào một vụ tai nạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.