N1Danh từ
苛烈
かれつ
Nghĩa
- 1.khắc nghiệt
- 2.dữ dội
- 3.nghiêm khắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- severe, fierce, stern
- Tiếng Việt
- khắc nghiệt, dữ dội, nghiêm khắc
- 日本語
- 苛烈, 厳しい, 激しい
- 한국어
- 심각한, 격렬한, 엄격한
- 中文
- 严苛, 猛烈, 严厉
- Bahasa Indonesia
- ketat
- ภาษาไทย
- รุนแรง
- Español
- severo
- Français
- sévère
- Deutsch
- heftig
- Português
- severo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.