Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

苛める

いじめる

Nghĩa

  • 1.đối xử tệ bạc
  • 2.bắt nạt
  • 3.tra tấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to ill-treat, to bully, to torment
Tiếng Việt
đối xử tệ bạc, bắt nạt, tra tấn
日本語
いじめる, ないがしろにする, いびる
한국어
학대하다, 괴롭히다, 혹독히 하다
中文
虐待, 欺负, 折磨
Bahasa Indonesia
maltreatment
ภาษาไทย
การทำร้าย
Español
maltratar
Français
maltraiter
Deutsch
misshandeln
Português
mau trato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.