N1Danh từ
苛々
いらいら
Nghĩa
- 1.cảm thấy khó chịu
- 2.cảm thấy bực bội
- 3.ở trạng thái căng thẳng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to get irritated, to get annoyed, to be on the edge
- Tiếng Việt
- cảm thấy khó chịu, cảm thấy bực bội, ở trạng thái căng thẳng
- 日本語
- 苛立つ, いらいらする, 気が立つ
- 한국어
- 짜증내다, 귀찮다, 신경이 쓰이다
- 中文
- 感到烦躁, 感到恼火, 在紧张状态
- Bahasa Indonesia
- terganggu, marah
- ภาษาไทย
- รู้สึกหงุดหงิด
- Español
- irritarse, molestarse
- Français
- s'irriter
- Deutsch
- sich ärgern, ärgerlich sein
- Português
- irritar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.