N1Danh từ
若し
もし
Nghĩa
- 1.nếu
- 2.trong trường hợp
- 3.giả sử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- if, in case, supposing
- Tiếng Việt
- nếu, trong trường hợp, giả sử
- 日本語
- 若し
- 한국어
- 만약, 경우, 가정
- 中文
- 如果, 假如, 设想
- Bahasa Indonesia
- jika, seandainya
- ภาษาไทย
- ถ้า
- Español
- si, en caso de
- Français
- si, dans le cas où
- Deutsch
- wenn, falls
- Português
- se, caso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.