N1Danh từ
若朽
じゃっきゅう
Nghĩa
- 1.trẻ còn nhưng không tham vọng
- 2.trẻ nhưng thiếu tinh thần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being young yet unambitious, being young but lacking spirit
- Tiếng Việt
- trẻ còn nhưng không tham vọng, trẻ nhưng thiếu tinh thần
- 日本語
- 若朽
- 한국어
- 젊지만 야망이 없는, 젊지만 의지가 부족한
- 中文
- 年轻但不进取, 年轻却缺乏精神
- Bahasa Indonesia
- mudah tetapi tanpa semangat
- ภาษาไทย
- อ่อนเยาว์แต่ไม่ทะเยอทะยาน
- Español
- joven y sin ambición
- Français
- jeune et dénué d'ambition
- Deutsch
- jung und unambitioniert
- Português
- jovem e sem ambição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.