Từ vựng
N1Danh từ

舷窓

げんそう

Nghĩa

  • 1.cửa sổ tàu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
porthole
Tiếng Việt
cửa sổ tàu
日本語
舷窓
한국어
선창
中文
舷窗
Bahasa Indonesia
jendela kapal
ภาษาไทย
หน้าต่างเรือ
Español
ojo de buey
Français
hublot
Deutsch
Bullauge
Português
porthole

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.