Từ vựng
N1Danh từ

荘司

しょうじ

Nghĩa

  • 1.người quản lý điền trang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
administrator of a manor
Tiếng Việt
người quản lý điền trang
日本語
荘司, しょうじ, 荘園の管理者
한국어
영지의 관리자
中文
庄园的管理者
Bahasa Indonesia
pengelola manor
ภาษาไทย
ผู้ดูแลแมนชั่น
Español
administrador de una mansión
Français
administrateur d'un manoir
Deutsch
Verwalter eines Herrenhauses
Português
administrador da mansão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.