Từ vựng
N1Danh từ

草丈

くさたけ

Nghĩa

  • 1.chiều cao cây lúa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rice plant's height
Tiếng Việt
chiều cao cây lúa
日本語
草の高さ
한국어
쌀 식물의 높이
中文
水稻的高度
Bahasa Indonesia
tinggi tanaman padi
ภาษาไทย
ความสูงของข้าว
Español
altura de arroz
Français
hauteur de la plante de riz
Deutsch
Reisfeldhöhe
Português
altura da planta de arroz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.