Từ vựng
N1Danh từ

脂身

あぶらみ

Nghĩa

  • 1.mỡ thịt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fat (of meat), fatty meat
Tiếng Việt
mỡ thịt
日本語
脂身
한국어
살코기
中文
脂肪
Bahasa Indonesia
lemak (daging), daging berlemak
ภาษาไทย
ไขมัน (ของเนื้อ), เนื้อที่มีไขมัน
Español
grasa (de carne), carne grasosa
Français
graisse (de viande), viande grasse
Deutsch
Fett (Fleisch), fettes Fleisch
Português
gordura (de carne), carne gordurosa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.