N1Danh từ
肉阜
にくふ
Nghĩa
- 1.mào thịt
- 2.thịt nhô ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- caruncle (of a bird), cockscomb, wattle
- Tiếng Việt
- mào thịt, thịt nhô ra
- 日本語
- 肉阜, 肉の隆起, とさか
- 한국어
- 육계, 이마
- 中文
- 肉阜, 鸡冠, 肉丘
- Bahasa Indonesia
- karunkula
- ภาษาไทย
- ตุ่มไก่
- Español
- carúncula
- Français
- caroncule
- Deutsch
- Wamme
- Português
- carúncula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.