N1Danh từ
脊梁
せきりょう
Nghĩa
- 1.dãy núi
- 2.xương sống núi
- 3.cột sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mountain range, mountain backbone, spinal column
- Tiếng Việt
- dãy núi, xương sống núi, cột sống
- 日本語
- 山脈, 山の背骨, 脊柱
- 한국어
- 산맥, 산의 등뼈, 척주
- 中文
- 山脉, 山脊, 脊柱
- Bahasa Indonesia
- pegunungan
- ภาษาไทย
- เทือกเขา
- Español
- cordillera
- Français
- chaîne de montagnes
- Deutsch
- Gebirgskette
- Português
- cordilheira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.