Từ vựng
N1Danh từ

胡虜

こりょ

Nghĩa

  • 1.bộ lạc man rợ phương Bắc xung quanh Trung Quốc cổ đại
  • 2.ngoại bang
  • 3.bộ lạc man rợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
northern barbarian tribes surrounding ancient China, foreigner, barbarian tribe
Tiếng Việt
bộ lạc man rợ phương Bắc xung quanh Trung Quốc cổ đại, ngoại bang, bộ lạc man rợ
日本語
胡虜, 古代中国に接する北方の野蛮人, 外国人, 野蛮部族
한국어
고대 중국을 둘러싼 북방 야만인 부족, 외국인, 야만 부족
中文
环绕古代中国的北方野蛮部落, 外国人, 野蛮部落
Bahasa Indonesia
suku barbara utara
ภาษาไทย
ชนเผ่าบาร์บาเรียน
Español
bárbaros del norte
Français
barbares du nord
Deutsch
nordische Barbaren
Português
bárbaros do norte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.